Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ ViOLET Vĩnh Bảo.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
TiengAnh_6AHK1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Smas (Thuy Duong gui)
Người gửi: Thuong Nguyen
Ngày gửi: 19h:08' 21-03-2012
Dung lượng: 28.0 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn: Smas (Thuy Duong gui)
Người gửi: Thuong Nguyen
Ngày gửi: 19h:08' 21-03-2012
Dung lượng: 28.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS THẮNG THỦY
BẢNG ĐIỂM MÔN TIẾNG ANH HỌC KỲ 1 LỚP 6A
Năm học 2011 - 2012
STT Mã học sinh Họ và tên Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 KT HK TBM
Miệng Viết/15P Viết
1 11 VBTTH2011.0000000001 Trương Thị Anh 10 10 9 9 9 9 9 9.2
2 11 VBTTH2011.0000000002 Cao Đạt Cả 8 9 8 8 7 8 6 7.4
3 11 VBTTH2011.0000000003 Phạm Văn Cường 10 10 10 10 10 10 10 10.0
4 11 VBTTH2011.0000000004 Phạm Văn Duy 9 10 8 9 8 8 10 8.9
5 11 VBTTH2011.0000000005 Nguyễn Công Điểu 9 10 6 8 8 8 10 8.6
6 11 VBTTH2011.0000000006 Tống Thị Thu Hà 10 10 9 9 8 9 10 9.3
7 11 VBTTH2011.0000000007 Đặng Đình Hiếu 10 8 7 8 9 6 8 7.9
8 11 VBTTH2011.0000000008 Đỗ Thị Hồng 9 9 3 7 8 5 8 7.1
9 11 VBTTH2011.0000000009 Cao Đạt Hùng 10 10 7 7 8 7 6 7.5
10 11 VBTTH2011.0000000010 Trương Mạnh Hùng 8 10 8 8 9 9 6 8.0
11 11 VBTTH2011.0000000011 Nguyễn Thị Huyên 9 10 7 8 7 6 6 7.1
12 11 VBTTH2011.0000000012 Trần Thanh Huyền 5 8 6 8 6 5 6 6.1
13 11 VBTTH2011.0000000013 Nguyễn T Thu Huyền 10 10 8 9 9 6 10 8.8
14 11 VBTTH2011.0000000014 Đặng Thị Liên 7 9 5 8 8 7 7 7.3
15 11 VBTTH2011.0000000015 Nguyễn Mai Linh 10 10 9 9 9 10 8 9.1
16 11 VBTTH2011.0000000016 Nguyễn T Mỹ Linh 10 10 9 9 9 9 9 9.2
17 11 VBTTH2011.0000000017 Trương Thị Linh 8 10 5 9 7 5 6 6.7
18 11 VBTTH2011.0000000018 Nguyễn Thị Loan 8 10 5 9 8 5 8 7.5
19 11 VBTTH2011.0000000019 Nguyễn Hải Long 7 10 6 7 7 5 8 7.1
20 11 VBTTH2011.0000000020 Phạm Thành Long 6 6 3 7 6 4 8 6.0
21 11 VBTTH2011.0000000021 Phạm Thị Phương 10 10 10 10 10 10 10 10.0
22 11 VBTTH2011.0000000022 Nguyễn Minh Quang 3 8 6 3 6 5 7 5.7
23 11 VBTTH2011.0000000023 Nguyễn Thị Thảo 10 10 10 10 10 10 10 10.0
24 11 VBTTH2011.0000000024 Đỗ Đức Thắng 10 10 9 10 9 10 10 9.7
25 11 VBTTH2011.0000000025 Vũ Thị Thuỳ 9 9 5 6 6 4 6 6.1
26 11 VBTTH2011.0000000026 Nguyễn Thị Thuỳ 10 10 7 8 5 7 7 7.3
27 11 VBTTH2011.0000000027 Lê Thị Thương 10 8 3 6 7 4 7 6.4
28 11 VBTTH2011.0000000028 Vũ Minh Tiến 10 10 9 10 10 10 10 9.9
29 11 VBTTH2011.0000000029 Nguyễn Thuỳ Trang 9 8 5 7 8 6 6 6.8
30 11 VBTTH2011.0000000030 Trần Quốc Việt 7 8 6 5 7 6 8 6.9
31 11 VBTTH2011.0000000031 Nguyễn Thị Xoan 8 10 5 8 8 6 6 7.0
 





