Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ ViOLET Vĩnh Bảo.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
TiengAnh_9AHK1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Smas (Thuy Duong gui)
Người gửi: Thuong Nguyen
Ngày gửi: 14h:47' 20-03-2012
Dung lượng: 674.0 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn: Smas (Thuy Duong gui)
Người gửi: Thuong Nguyen
Ngày gửi: 14h:47' 20-03-2012
Dung lượng: 674.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
Lớp 9a Trường THCS Thắng Thuỷ - GV : Dương Thị Thuỳ Dương- Năm học : 2011- 2012.
Môn Toán BẢNG THEO DÕI CHẤT LƯỢNG HS
STT Họ và tên Học kỳ I Học kỳ II TB năm Xếp hạng
Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 KT hk TB môn Xếp hạng Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 KT hk TB môn Xếp hạng Tổng số HS 0 ® < 2 2 ® < 5 "5 ® < 6,5" "6,5 ® < 8" 8 ® 10 Trên TB
M 15` M 15` SL % SL % SL % SL % SL % SL %
1 nguyen huy anh 4.7 4.7 Y 4.7 Y KS đầu năm 0
2 tong minh t anh 8.7 8.7 G 8.7 G KS HKI 34 1 2.9 5 14.7 9 26.5 10 29.4 9 26.5 28 82.4
3 tong phu chung 7.6 7.6 K 7.6 K KS HKII 0 0 0 0 0 0 0
4 nguyen van chu 6.6 6.6 K 6.6 K
5 bui thi dung 7.1 7.1 K 7.1 K BẢNG TỔNG HỢP XẾP LOẠI HỌC SINH
6 pham tuan đat 8.2 8.2 G 8.2 G
7 nguyen van điep 5.8 5.8 Tb 5.8 Tb Tổng số HS GIỎI KHÁ TRUNG BÌNH YẾU KÉM Trên TB
8 nguyen tthi giang 8.7 8.7 G 8.7 G SL % SL % SL % SL % SL % SL %
9 nguyen thi ha 7.6 7.6 K 7.6 K XL HKI 34 9 26.5 10 29.4 9 26.5 5 14.7 1 2.9 28 82.4
10 vu thi thu ha 6.6 6.6 K 6.6 K XL HKII 0 0 0 0 0 0 0
11 nguyen thi thu hang 5.4 5.4 Tb 5.4 Tb CẢ NĂM 34 9 26.5 10 29.4 9 26.5 5 14.7 1 2.9 28 82.4
12 nguyen thi hien 5.2 5.2 Tb 5.2 Tb
13 đang thanh hoa 6.9 6.9 K 6.9 K
14 nguyen huy hoang 4.3 4.3 Y 4.3 Y
15 nguyen thi hue 6.7 6.7 K 6.7 K
16 truong ba huong 4.8 4.8 Y 4.8 Y
17 pham xuan huong 7.7 7.7 K 7.7 K
18 nguyen thi lan a 9.1 9.1 G 9.1 G
19 nguyen thi lanb 5.1 5.1 Tb 5.1 Tb
20 nguyen xuan lam 8 8.0 G 8.0 G
21 tong thi lien 8 8.0 G 8.0 G
22 bui cong long 5.6 5.6 Tb 5.6 Tb
23 nguyen phu long 5.2 5.2 Tb 5.2 Tb
24 tong thi men 4.9 4.9 Y 4.9 Y
25 nguyen thi tra my 8.9 8.9 G 8.9 G
26 vu ngoc phuc 6.1 6.1 Tb 6.1 Tb
27 pham thanh phuc 8.8 8.8 G 8.8 G
28 nguyen thi phuong 5.1 5.1 Tb 5.1 Tb
29 pham thi phuong 7 7.0 K 7.0 K
30 đang đinh quy 6.9 6.9 K 6.9 K
31 vu th thao 5.5 5.5 Tb 5.5 Tb
32 nguyen thi thuan 1.9 1.9 Kém 1.9 Kém
33 tong thi trang 3.7 3.7 Y 3.7 Y
34 pham ngoc tu 9 9.0 G 9.0 G
Môn Toán BẢNG THEO DÕI CHẤT LƯỢNG HS
STT Họ và tên Học kỳ I Học kỳ II TB năm Xếp hạng
Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 KT hk TB môn Xếp hạng Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 KT hk TB môn Xếp hạng Tổng số HS 0 ® < 2 2 ® < 5 "5 ® < 6,5" "6,5 ® < 8" 8 ® 10 Trên TB
M 15` M 15` SL % SL % SL % SL % SL % SL %
1 nguyen huy anh 4.7 4.7 Y 4.7 Y KS đầu năm 0
2 tong minh t anh 8.7 8.7 G 8.7 G KS HKI 34 1 2.9 5 14.7 9 26.5 10 29.4 9 26.5 28 82.4
3 tong phu chung 7.6 7.6 K 7.6 K KS HKII 0 0 0 0 0 0 0
4 nguyen van chu 6.6 6.6 K 6.6 K
5 bui thi dung 7.1 7.1 K 7.1 K BẢNG TỔNG HỢP XẾP LOẠI HỌC SINH
6 pham tuan đat 8.2 8.2 G 8.2 G
7 nguyen van điep 5.8 5.8 Tb 5.8 Tb Tổng số HS GIỎI KHÁ TRUNG BÌNH YẾU KÉM Trên TB
8 nguyen tthi giang 8.7 8.7 G 8.7 G SL % SL % SL % SL % SL % SL %
9 nguyen thi ha 7.6 7.6 K 7.6 K XL HKI 34 9 26.5 10 29.4 9 26.5 5 14.7 1 2.9 28 82.4
10 vu thi thu ha 6.6 6.6 K 6.6 K XL HKII 0 0 0 0 0 0 0
11 nguyen thi thu hang 5.4 5.4 Tb 5.4 Tb CẢ NĂM 34 9 26.5 10 29.4 9 26.5 5 14.7 1 2.9 28 82.4
12 nguyen thi hien 5.2 5.2 Tb 5.2 Tb
13 đang thanh hoa 6.9 6.9 K 6.9 K
14 nguyen huy hoang 4.3 4.3 Y 4.3 Y
15 nguyen thi hue 6.7 6.7 K 6.7 K
16 truong ba huong 4.8 4.8 Y 4.8 Y
17 pham xuan huong 7.7 7.7 K 7.7 K
18 nguyen thi lan a 9.1 9.1 G 9.1 G
19 nguyen thi lanb 5.1 5.1 Tb 5.1 Tb
20 nguyen xuan lam 8 8.0 G 8.0 G
21 tong thi lien 8 8.0 G 8.0 G
22 bui cong long 5.6 5.6 Tb 5.6 Tb
23 nguyen phu long 5.2 5.2 Tb 5.2 Tb
24 tong thi men 4.9 4.9 Y 4.9 Y
25 nguyen thi tra my 8.9 8.9 G 8.9 G
26 vu ngoc phuc 6.1 6.1 Tb 6.1 Tb
27 pham thanh phuc 8.8 8.8 G 8.8 G
28 nguyen thi phuong 5.1 5.1 Tb 5.1 Tb
29 pham thi phuong 7 7.0 K 7.0 K
30 đang đinh quy 6.9 6.9 K 6.9 K
31 vu th thao 5.5 5.5 Tb 5.5 Tb
32 nguyen thi thuan 1.9 1.9 Kém 1.9 Kém
33 tong thi trang 3.7 3.7 Y 3.7 Y
34 pham ngoc tu 9 9.0 G 9.0 G
 





