Thành viên ViOLET VB

Câu lạc bộ ViOLET HP

THƯ VIỆN ViOLET

Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    3 khách và 0 thành viên

    Quảng cáo

    Tap_the_GV.flv 05.JPG Bo_giao_duc.png IMG20150525092706.jpg IMG20150524165515.jpg Long_yeu_nuoc.jpg Cay_tre_VN_.jpg Me.swf Snapshot_20150416_4.jpg

    Sắp xếp dữ liệu

    Điều tra ý kiến

    Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ ViOLET Vĩnh Bảo.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    TiengAnh_9AHK1

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Smas (Thuy Duong gui)
    Người gửi: Thuong Nguyen
    Ngày gửi: 14h:47' 20-03-2012
    Dung lượng: 674.0 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    Lớp 9a Trường THCS Thắng Thuỷ - GV : Dương Thị Thuỳ Dương- Năm học : 2011- 2012.
    Môn Toán BẢNG THEO DÕI CHẤT LƯỢNG HS
    STT Họ và tên Học kỳ I Học kỳ II TB năm Xếp hạng
    Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 KT hk TB môn Xếp hạng Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 KT hk TB môn Xếp hạng Tổng số HS 0 ® < 2 2 ® < 5 "5 ® < 6,5" "6,5 ® < 8" 8 ® 10 Trên TB
    M 15` M 15` SL % SL % SL % SL % SL % SL %
    1 nguyen huy anh 4.7 4.7 Y 4.7 Y KS đầu năm 0
    2 tong minh t anh 8.7 8.7 G 8.7 G KS HKI 34 1 2.9 5 14.7 9 26.5 10 29.4 9 26.5 28 82.4
    3 tong phu chung 7.6 7.6 K 7.6 K KS HKII 0 0 0 0 0 0 0
    4 nguyen van chu 6.6 6.6 K 6.6 K
    5 bui thi dung 7.1 7.1 K 7.1 K BẢNG TỔNG HỢP XẾP LOẠI HỌC SINH
    6 pham tuan đat 8.2 8.2 G 8.2 G
    7 nguyen van điep 5.8 5.8 Tb 5.8 Tb Tổng số HS GIỎI KHÁ TRUNG BÌNH YẾU KÉM Trên TB
    8 nguyen tthi giang 8.7 8.7 G 8.7 G SL % SL % SL % SL % SL % SL %
    9 nguyen thi ha 7.6 7.6 K 7.6 K XL HKI 34 9 26.5 10 29.4 9 26.5 5 14.7 1 2.9 28 82.4
    10 vu thi thu ha 6.6 6.6 K 6.6 K XL HKII 0 0 0 0 0 0 0
    11 nguyen thi thu hang 5.4 5.4 Tb 5.4 Tb CẢ NĂM 34 9 26.5 10 29.4 9 26.5 5 14.7 1 2.9 28 82.4
    12 nguyen thi hien 5.2 5.2 Tb 5.2 Tb
    13 đang thanh hoa 6.9 6.9 K 6.9 K
    14 nguyen huy hoang 4.3 4.3 Y 4.3 Y
    15 nguyen thi hue 6.7 6.7 K 6.7 K
    16 truong ba huong 4.8 4.8 Y 4.8 Y
    17 pham xuan huong 7.7 7.7 K 7.7 K
    18 nguyen thi lan a 9.1 9.1 G 9.1 G
    19 nguyen thi lanb 5.1 5.1 Tb 5.1 Tb
    20 nguyen xuan lam 8 8.0 G 8.0 G
    21 tong thi lien 8 8.0 G 8.0 G
    22 bui cong long 5.6 5.6 Tb 5.6 Tb
    23 nguyen phu long 5.2 5.2 Tb 5.2 Tb
    24 tong thi men 4.9 4.9 Y 4.9 Y
    25 nguyen thi tra my 8.9 8.9 G 8.9 G
    26 vu ngoc phuc 6.1 6.1 Tb 6.1 Tb
    27 pham thanh phuc 8.8 8.8 G 8.8 G
    28 nguyen thi phuong 5.1 5.1 Tb 5.1 Tb
    29 pham thi phuong 7 7.0 K 7.0 K
    30 đang đinh quy 6.9 6.9 K 6.9 K
    31 vu th thao 5.5 5.5 Tb 5.5 Tb
    32 nguyen thi thuan 1.9 1.9 Kém 1.9 Kém
    33 tong thi trang 3.7 3.7 Y 3.7 Y
    34 pham ngoc tu 9 9.0 G 9.0 G











     
    Gửi ý kiến